字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán脘

脘

Pinyin

wǎn

Bộ thủ

月

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰⺼完

Thứ tự nét

Nghĩa

脘 wan 部首 月 部首笔画 04 总笔画 11 脘

wǎn

胃的内腔 [gastral cavity]

胃之受水谷者曰脘。--《正字通·肉部》

脘

wǎn ㄨㄢˇ

胃的内部胃~(中医指胃内部的空腔)。

郑码qwbr,u8118,gbkebe4

笔画数11,部首月,笔顺编号35114451135

Từ liên quan

胃脘中脘

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
月肌肋有肠肚肝肛肓肜肟肖

Chữ đồng âm

Xem tất cả
梚鋔鍐挽晚婉惋晩邜宛倇绾

English

abdominal cavity