字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
背带裙(背bēi) - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
背带裙(背bēi)
背带裙(背bēi)
Nghĩa
一种装有背带的短裙。可通过背带与裙子的连结件调节腰节的高低和裙子的长短。背带款式呈背心型、h”型或x”型等,并可加花边、荷叶边等装饰。
Chữ Hán chứa trong
背
带
裙
(
b
ē
i
)