字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
胬肉
胬肉
Nghĩa
中医指结膜增生而突起的肉状物。
Chữ Hán chứa trong
胬
肉