字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán胬

胬

Pinyin

nǔ

Bộ thủ

肉

Số nét

11画

Cấu trúc

⿱奴肉

Thứ tự nét

Nghĩa

胬 nu 部首 肉 部首笔画 06 总笔画 11 胬

nǔ

胬肉

nǔròu

[a triangular mass of mucous membrane growing from the inner corner of the eye] 中医指因眼球结膜增生而突出的肉状物,其中未遮住角膜的叫胬肉”(遮住角膜的则叫胬肉攀睛)

胬

nǔ ㄋㄨˇ

〔~肉〕一种眼病,中医指眼球结膜增生而突起的肉状物,即翼状胬肉。

郑码zmoo,u80ec,gbke6c0

笔画数11,部首肉,笔顺编号53154253434

Từ liên quan

胬肉

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
肉脔腐臠

Chữ đồng âm

Xem tất cả
努弩

English

pterygium, surfer's eye