字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
脐带
脐带
Nghĩa
1.连接胚胎与胎盘的带状物﹐由两条动脉和一条静脉组成。胚胎依靠脐带与母体发生联系﹐是吸取养料和排出废料的通道。
Chữ Hán chứa trong
脐
带