字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
脚忙手乱
脚忙手乱
Nghĩa
1.同"手忙脚乱"。 2.慌张不知所措。
Chữ Hán chứa trong
脚
忙
手
乱