字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
腾踯 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
腾踯
腾踯
Nghĩa
1.腾空跳跃﹐向上跳。 2.飘飞回旋。
Chữ Hán chứa trong
腾
踯