字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán踯

踯

Pinyin

zhí

Bộ thủ

足

Số nét

15画

Cấu trúc

⿰足郑

Thứ tự nét

Nghĩa

踯 zhi 部首 足 部首笔画 07 总笔画 15 踯

(1)

躸

zhí

(2)

徘徊 [pace up and down]

踯于六闲。--《视学及士习文体策》

(3)

又如踯踨(徘徊不进的样子)

(4)

蹬踢 [treadle and kick]

喜则齐鼻,怒则奋踯。--唐·柳宗元《牛赋》

(5)

又如踯踏(蹬踢跳跃)

踯躅

zhízhú

(1)

[pace up and down;loiter around]∶徘徊不前

金车玉作轮,踯躅青骢马。--《玉台新咏·古诗为焦仲卿妻作》

始踯躅于燥吻。--《文选》

(2)

[tread]∶用脚踏地

立踯躅而不安。--宋玉《神女赋》

踯

(躸)

zhí ㄓˊ

〔~躅〕徘徊不进,如他~~在街头”。

郑码jigy,u8e2f,gbkf5dc

笔画数15,部首足,笔顺编号251212143113452

Từ liên quan

号踯红踯躅山踯躅龙腾虎踯腾踯鱼踯踯踯局踯踏踯蹋踯腾踯躅躅踯

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
踥足踘跆趴趵踶趸趿蹧趻趺

Chữ đồng âm

Xem tất cả
馽坧蟙漽釞埴职植禃絷跖直

English

to hesitate, to waver; irresolute