字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
踯躅
踯躅
Nghĩa
1.以足击地,顿足。 2.亦作"踯?"。徘徊不进貌。 3.杜鹃花的别名。又名映山红。
Chữ Hán chứa trong
踯
躅