字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
踯局
踯局
Nghĩa
1.徘徊不进貌。 2.杜鹃花的别名。
Chữ Hán chứa trong
踯
局