字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
踯踏 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
踯踏
踯踏
Nghĩa
1.亦作"踯蹋"。 2.蹬踢跳跃。
Chữ Hán chứa trong
踯
踏