字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
膺惩
膺惩
Nghĩa
1.打击和惩治。语出《诗.鲁颂.閟宫》"戎狄是膺﹐荆舒是惩。"后以"膺惩"用作讨伐﹑惩罚之意。
Chữ Hán chứa trong
膺
惩