字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
自刭
自刭
Nghĩa
1.用刀自割其颈;自杀。 2.亲自杀人。
Chữ Hán chứa trong
自
刭