字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán刭

刭

Pinyin

jǐnɡ

Bộ thủ

刂

Số nét

7画

Cấu trúc

⿰?刂

Thứ tự nét

Nghĩa

刭 jing 部首 刂 部首笔画 02 总笔画 07 刭

cut the throat;

刭

(1)

剄

jǐng

(2)

(形声。从刀,巠声。本义砍头;割颈) 同本义 [cut the neck;behead]

刭,刑也。--《说文》。段注刭,谓断头也。”

刭而独鹿弃之法。--《荀子·成相》

北乡自刭。--《史记·魏公子列传》

果北乡自刭。

句卑布裳,刭而裹之,藏其身,而以其首免。--《左传·定公四年》。杜预注司马已死,刭取其首。”

是岁,入有自刭死以其头献者。--《韩非子·内储说上》

(3)

又如刭拔(刭杀);刭杀(斩杀)

刭

(剄)

jǐng ㄐㄧㄥˇ

用刀割颈自~。

郑码xsbk,u522d,gbkd8d9

笔画数7,部首刂,笔顺编号5412122

Từ liên quan

刭拔刭杀抗刭自刭

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
刂劃刈剋刊创剳刚划列刘刎

Chữ đồng âm

Xem tất cả
爂沨璭肼穽景儆幜憬暻璥蟼

English

to cut the throat