字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
舞佾
舞佾
Nghĩa
1.古代仪礼之一。多人纵横排成行列的舞蹈。
Chữ Hán chứa trong
舞
佾