字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán佾

佾

Pinyin

yì

Bộ thủ

亻

Số nét

8画

Cấu trúc

⿰亻⿱八月

Thứ tự nét

Nghĩa

佾 yi 部首 亻 部首笔画 02 总笔画 08 佾

yì

(1)

古时乐舞的行列 [ranks of ancient dance]

佾,舞行列也。--《说文新附》

舞夏公六佾、侯四佾。--《谷梁传》

佾,列也。--《广雅》

八佾以舞大夏。--《礼记·祭统》

八佾舞于庭。--《论语》

(2)

又如佾舞(排列成行,纵横人数相同的古代舞蹈。按西周奴隶制等级规定,天子用八佾,六十四个;诸侯用六佾,三十六人);佾生(佾舞生,乐舞生。清代孔庙中担任祭祀乐舞的人员。文的执羽旄,武的执十戚)

佾

yì ㄧ╝

古代乐舞的行列八~(八行八列,共六十四人)。

郑码noq,u4f7e,gbkd9ab

笔画数8,部首亻,笔顺编号32342511

Từ liên quan

六佾舞佾轻佾佾生佾舞佾舞生

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
亻亿仇仃仅仂仆仁仍什仉佈

Chữ đồng âm

Xem tất cả
駅耴皕痬竩檍穓瞖坕玴歝爅

English

a row or file of dancers