字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
舞铙 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
舞铙
舞铙
Nghĩa
1.古乐器『舞铙形制上圆下方﹑下作疏棂,内含铜丸,称为舌,舞动有声。参阅宋吕大临《博古图.汉舞铙图》。
Chữ Hán chứa trong
舞
铙