字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán铙

铙

Pinyin

náo

Bộ thủ

钅

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰钅尧

Thứ tự nét

Nghĩa

乐器名。

铜制圆形的乐器,常和钹配合演奏。如;铙歌(军中乐歌;泛指军歌);铙挽(铙歌和挽歌)。

扰乱。

喧嚣。

Từ liên quan

金铙鸣铙铙铙部铙吹铙铎铙管铙鼙铙挽舞铙箫铙歌钲铙

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
钅钆铓钇钉钌钋钊针钗钏钓

Chữ đồng âm

Xem tất cả
峱玠挠硇猱蛲夒巋譫恌撓蟯

English

cymbals, hand-bell; to disturb