字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán蛲

蛲

Pinyin

náo

Bộ thủ

虫

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰虫尧

Thứ tự nét

Nghĩa

蛲 nao 部首 虫 部首笔画 06 总笔画 12 蛲

(1)

蟯

náo

(2)

蛲虫 [pinworm]。如蛲蛔(蛲虫和蛔虫。泛指人体寄生虫);蛲瘕(由人体寄生虫引起的腹中结块的病)

蛲

(蟯)

náo ㄋㄠˊ

〔~虫〕寄生在大肠里的一种蠕形动物,长约一厘米,白色,纺锤形,常爬出肛门,多由水或食物传染。

郑码ihgr,u86f2,gbkf2cd

笔画数12,部首虫,笔顺编号251214153135

Từ liên quan

蛲虫蛲动蛲蛔蛲瘕蛅蛲蛅行蛲动

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
虫蝨虬虮虱虰虿虼虹虺蚂虻

Chữ đồng âm

Xem tất cả
峱玠挠硇猱夒巋譫恌铙撓蟯

English

parasitic worm; human pinworm