字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蛲虫 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蛲虫
蛲虫
Nghĩa
1.寄生虫名。也称人蛲虫。体小﹐色白﹐像线头。寄生在人体的小肠下部和大肠里。雌虫于夜晩爬至肛门处产卵﹐患者常觉肛门奇痒﹐可引起蛲虫病。
Chữ Hán chứa trong
蛲
虫