字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金铙
金铙
Nghĩa
1.即铙。古军乐器名。"四金"之一。 2.打击乐器。即铙钹。 3.指舞曲。
Chữ Hán chứa trong
金
铙