字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
苌楚 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
苌楚
苌楚
Nghĩa
1.即羊桃。野生,开紫红花,实如小桃,可食。
Chữ Hán chứa trong
苌
楚