字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán苌

苌

Pinyin

chánɡ

Bộ thủ

艹

Số nét

7画

Cấu trúc

⿱艹长

Thứ tự nét

Nghĩa

苌 chang 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 07 苌

(1)

萶

cháng

(2)

即苌楚 [yangtao actinidia]。羊桃的别名。中华猕猴桃的古名

(3)

姓

苌

(萶)

cháng ㄔㄤˊ

姓。

〔~楚〕古书上说的一种植物。

郑码ech,u82cc,gbkdcc9

笔画数7,部首艹,笔顺编号1223154

Từ liên quan

苌楚苌弘苌宏

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
肠尝偿常徜鋿嚐蟐鲿嫦瑺尙

English

Averrhora carambola; surname