字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
苘麻块
苘麻块
Nghĩa
1.苘麻丝搅成一团。喻头绪纷乱。
Chữ Hán chứa trong
苘
麻
块