字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán苘

苘

Pinyin

qǐnɡ

Bộ thủ

艹

Số nét

8画

Cấu trúc

⿱艹冋

Thứ tự nét

Nghĩa

苘 qing 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 08 苘

檾

qǐng

苘麻

qǐngmá

[indian mallow] 一种高的一年生草本苘麻属植物,茎长而直,叶心形,被茸毛,花黄色,茎皮产生一种长而强韧的纤维,可用来制麻绳、麻袋,因此有时栽培,原产印度,但在热带和温带地方作为逸生植物被广泛归化

苘

qǐng ㄑㄧㄥˇ

〔~麻〕a.一年生草本植物,茎直立,茎皮的纤维可以做绳子。种子可入药。b.这种植物的茎皮的纤维。

郑码eld,u82d8,gbkdcdc

笔画数8,部首艹,笔顺编号12225251

Từ liên quan

苘麻块

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
请謦

English

Indian mallow