字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
茂彦 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
茂彦
茂彦
Nghĩa
1.晋李毅,字茂彦,淹通有智识,与以清尚见称的李重同为王戎所选,任吏部郎,各得其所◇因以"茂彦"指代优异之士。
Chữ Hán chứa trong
茂
彦