字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán彦

彦

Pinyin

yàn

Bộ thủ

彡

Số nét

9画

Cấu trúc

⿱产彡

Thứ tự nét

Nghĩa

彦 yan 部首 彡 部首笔画 03 总笔画 09 彦

yàn

(1)

(形声.小篆字形。从彣(wén),厂(hǎn)声。彣,有文采。本义有才学的人)贤士。才德出众的人;贤才;俊才 [person of virtue and ability]

产,美士有彣也。--《说文》

美士为彦。--《尔雅》

人之彦圣。--《礼记·大学》

彼其之子,邦之彦兮。--《诗·郑风·羔裘》

(2)

又如彦哲(贤智之士);彦圣(善美明达,亦指善美明达之士);俊彦

彦士

yànshì

[excellent scholar] 有才学的人;才士

彦

yàn ㄧㄢ╝

古代指有才学、德行的人俊~。~士。

郑码sump,u5f66,gbkd1e5

笔画数9,部首彡,笔顺编号414313333

Từ liên quan

邦彦豪彦儁彦魁彦俊彦金闺彦美彦隽彦猎彦马彦祥(1907-1988)耆彦前彦儒彦鲁彦(1901-1944)鲁彦周(1928- )髦彦名彦茂彦翘彦奇彦

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
彡㐱彤形彥彧彪彬彩彭彰影

Chữ đồng âm

Xem tất cả
焔騳鴋騴苀豣豜顑湺筵谚滟

English

elegant