字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán彡

彡

Pinyin

shān / xiǎn

Bộ thủ

彡

Số nét

3画

Cấu trúc

⿳丿丿丿

Thứ tự nét

Nghĩa

彡 xian 部首 彡 部首笔画 03 总笔画 03 彡1

shān ㄕㄢˉ

(1)

须毛和画饰的花纹。

(2)

毛长。

郑码pdaa,u5f61,gbke1ea

笔画数3,部首彡,笔顺编号333

彡2

xiǎn ㄒㄧㄢˇ

〔~姐〕古代羌族复姓。

郑码pdaa,u5f61,gbke1ea

笔画数3,部首彡,笔顺编号333

Từ liên quan

彡姐彡彡彡彡

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
㐱彤形彦彥彧彪彬彩彭彰影

English

hair; sunlight