字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
金闺彦 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金闺彦
金闺彦
Nghĩa
1.指朝廷杰出的才士。语出南朝梁江淹《别赋》﹕"金闺之诸彦﹐兰台之群英。"
Chữ Hán chứa trong
金
闺
彦