字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
茱囊
茱囊
Nghĩa
1.见"茱萸囊"。
Chữ Hán chứa trong
茱
囊