字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán茱

茱

Pinyin

zhū

Bộ thủ

艹

Số nét

9画

Cấu trúc

⿱艹朱

Thứ tự nét

Nghĩa

茱 zhu 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 09 茱

zhū

茱萸

zhūyú

[cornus officinalis] 落叶小乔木,开小黄花,果实椭圆形,红色,味酸,可入药

茱

zhū ㄓㄨˉ

〔~萸〕a.落叶小乔木,结长椭圆形核果,红色,味酸,可入药。通称山茱萸”;b.落叶乔木,果实红色,可入药。通称吴茱萸”;c.落叶乔木,枝上有刺,羽状复叶,果实红色、球形,可入药,可提制芳香油。通称食茱萸”。

郑码emko,u8331,gbkdcef

笔画数9,部首艹,笔顺编号122311234

Từ liên quan

山茱萸食茱食茱萸吴茱萸朱茱茱囊茱萸会茱萸节茱萸锦茱萸囊茱萸女

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
裯硃蝫衑鮢鼄鯺橥鴸駯铢蛛

English

dogwood