字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
山茱萸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
山茱萸
山茱萸
Nghĩa
1.山茱萸科。落叶小乔木。叶狭卵形,对生。花小,黄色,早春先叶开花∷果椭圆形,红色,中医以果肉入药,称"山萸肉",能温补肝肾﹑固精敛汗。园林中多有栽培,供观赏。参阅明李时珍《本草纲目.木三.山茱萸》。
Chữ Hán chứa trong
山
茱
萸