字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán萸

萸

Pinyin

yú

Bộ thủ

艹

Số nét

11画

Cấu trúc

⿱艹臾

Thứ tự nét

Nghĩa

萸 yu 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 11 萸

yú

--茱萸”(zhūyú)。如萸房(茱萸花的子房);萸尊(借指茱萸酒。尊,盛酒器);萸囊(盛茱萸的袋子。旧俗重九登高饮酒,人多佩带萸囊)

萸

yú ㄩˊ

〔茱~〕见茱”。

郑码enod,u8438,gbkddc7

笔画数11,部首艹,笔顺编号12232151134

Từ liên quan

山茱萸食茱萸吴茱萸茱萸会茱萸节茱萸锦茱萸囊茱萸女

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
沘莝衧榢鱮鰅瞚鹀雓抰苧渝

English

dogwood