字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
食茱萸
食茱萸
Nghĩa
1.果木名。又称欓子。落叶乔木。有刺,果实红色,味辛辣,可用作调味品,又可入药。
Chữ Hán chứa trong
食
茱
萸