字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
茱萸女
茱萸女
Nghĩa
1.唐俗重阳节登高宴饮时佐酒的女侍。
Chữ Hán chứa trong
茱
萸
女