字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
茶毗 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
茶毗
茶毗
Nghĩa
1.佛教语。梵语jh?pita的音译。意为焚烧。指僧人死后将尸体火化。
Chữ Hán chứa trong
茶
毗