字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
荒伧
荒伧
Nghĩa
1.鄙贱粗野;鄙贱粗野之人。六朝时南人常用以指北人。
Chữ Hán chứa trong
荒
伧
荒伧 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台