字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán伧

伧

Pinyin

cāng / chen

Bộ thủ

亻

Số nét

6画

Cấu trúc

⿰亻仓

Thứ tự nét

Nghĩa

伧 cang、chen 部首 亻 部首笔画 02 总笔画 06 伧1

(1)

傖

cāng

(2)

(形声。从人,仓声。本义粗俗) 同本义 [vulgarian;rough]

原来这子房也是个伧头。--元·尚仲贤《气英布》

(3)

又如伧荒(人物鄙陋、未受教育,地域荒远、交通不便);伧头(粗俗、鄙陋之人);伧夫(粗野、鄙贱、缺乏教养的人。也作伧父”);伧重(粗重而鄙野)

另见 chen

伧俗

cāngsú

[vulgar] 粗俗

范博文向来的议论--伧俗的布尔乔亚不懂得至高至上神圣的艺术云云,倏地又兜上了吴荪甫的记忆。--茅盾《子夜》

伧2

(1)

傖

chen

(2)

--寒伧”,即寒碜”

(3)

丑陋;难看 [ugly;hideous]

(4)

丢脸,不体面 [lose face]

(5)

讥笑,揭人短 [find fault with sb.]

另见cāng

伧1

(傖)

cāng ㄘㄤˉ

古代讥人粗俗,鄙贱~俗,~荒。~夫。

郑码noyy,u4f27,gbkd8f7

笔画数6,部首亻,笔顺编号323455

伧2

(傖)

chen ㄔㄣ

〔寒~〕见寒”。

郑码noyy,u4f27,gbkd8f7

笔画数6,部首亻,笔顺编号323455

Từ liên quan

老伧狂伧荒伧寒伧贫伧

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
亻亿仇仃仅仂仆仁仍什仉佈

English

vulgar person, country man