字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
荸荠 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
荸荠
荸荠
Nghĩa
又名马蹄”、地栗”。单子叶植物,莎草科。多年生水生草本。生长在沼泽或浅水中,茎秆丛生。地下有匍匐茎,顶端膨大成扁圆形块茎。块茎富含淀粉,可生食或熟食,也可提取淀粉或供药用。
Chữ Hán chứa trong
荸
荠