字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán荠

荠

Pinyin

jì / qí

Bộ thủ

艹

Số nét

9画

Cấu trúc

⿱艹齐

Thứ tự nét

Nghĩa

荠 qi、ji 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 09 荠1

(1)

薺

jì

(2)

指荠菜 [shepherd's purse]

荠麦弥望。--宋·姜夔《扬州慢》词

荠麦青青。

其甘如荠。--《诗·邶风·谷风》

另见 qì

荠菜

jìcài

[shepherd's purse] 二年生草本植物(capsella bursa-pastoris),花白色,茎叶嫩时可以吃,全草入中药

荠1

(薺)

jì ㄐㄧ╝

〔~菜〕一年生或多年生草本植物,叶狭长,羽状分裂,花白色,茎叶嫩时可食,全草可入药。

郑码esnd,u8360,gbkdcf9

笔画数9,部首艹,笔顺编号122413432

Từ liên quan

甘心如荠荸荠蠡荠荠菜荠苨荠薴荼荠雪荠

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
齐

English

water chestnut; water caltrop