字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
莅阼 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
莅阼
莅阼
Nghĩa
1.亦作"莅祚"。 2.帝王登位执政。阼,帝王嗣位或祭祀时所登的台阶。
Chữ Hán chứa trong
莅
阼