字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán阼

阼

Pinyin

zuò

Bộ thủ

阝

Số nét

7画

Cấu trúc

⿰阝乍

Thứ tự nét

Nghĩa

阼 zuo 部首 阝 部首笔画 03 总笔画 07 阼

zuò

(1)

(形声。从阜,乍声。从阜,与建筑有关。本义大堂前东面的台阶)

(2)

同本义 [flight of steps on the eastern side of the hall]

阼,主阶也。--《说文》。与阶、除同意。

席主人于阼阶上。--《仪礼·乡射礼》。注东阶也。”

故冠以阼。--《礼记·冠义》

乡人傩,朝服而立于阼阶。--《论语》

(3)

又如阼阶(东阶。为主人出行立位);阼席(主人的席位)

(4)

借指帝位。天子即位时践阼升殿,因称帝位为阼 [throne]

阼,主也。--《广雅》。按,天子践阼临祭祀,故国运曰阼。阼,位也,今字亦作祚。

成王幼,不能莅阼。--《礼记》

(5)

国运。也作祚” [fortune of the state]

王曰魏阼所以不长。”谢以为名言。--《世说新语》

阼

zuò ㄗㄨㄛ╝

(1)

大堂前东西的台阶~阶。

(2)

封建帝王登阼阶以主持祭祀,指帝位践~(皇帝即位)。即~。

郑码ymid,u963c,gbkdae8

笔画数7,部首阝,笔顺编号5231211

Từ liên quan

即阼进阼莅阼阼阶阼席阼俎

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
邓队邗邝邙阡邛阢邘阪邦邠

Chữ đồng âm

Xem tất cả
葄俧蓙坐岝岞怍祚胙唑座袏

English

the steps leading to the eastern door