字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
莜麦
莜麦
Nghĩa
又称裸燕麦”,俗称油麦”√本科。一年生草本。茎秆直立丛生,叶软而扁平。籽粒营养价值高,可食用。茎、叶可作饲料。
Chữ Hán chứa trong
莜
麦