字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán莜

莜

Pinyin

yóu

Bộ thủ

艹

Số nét

10画

Cấu trúc

⿱艹攸

Thứ tự nét

Nghĩa

莜 you 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 10 莜

yóu

莜麦

yóumài

[naked oats] 禾本科一种一年生草本植物(avena nuda)。秆直立地丛生,叶舌透明膜质,叶片扁平而软。圆锥花序 ,向四周开展,小穗含3╠6小花;外稃有芒或无芒,内稃短,具纤毛,成熟时子粒与稃分离。亦称裸燕麦”,俗称油麦”

莜

yóu ㄧㄡˊ

〔~麦〕一年生草本植物,种子可磨成面供食用。亦作油麦”。

郑码enim,u839c,gbkddaf

笔画数10,部首艹,笔顺编号1223223134

Từ liên quan

莜麦

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
駀遦峳甴榓詉輏秞尣疣尤由

English

Avena nuda; a bamboo basket