字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
莳萝
莳萝
Nghĩa
又称土茴香”。伞形科。一二年生草本,植株有强烈香味。叶羽状分裂。夏季开小黄花。原产欧洲南部,中国东北、甘肃、广东等地有栽培。嫩茎叶可作蔬菜。果实可提取芳香油,入药有驱风、健胃、散瘀等作用。
Chữ Hán chứa trong
莳
萝