字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
莳 - shí | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Chữ Hán
莳
莳
Pinyin
shí
Bộ thủ
艹
Số nét
10画
Cấu trúc
⿱艹时
Thứ tự nét
Nghĩa
移栽。
栽种。
多年生草本植物,果实椭圆形,可做香料,亦称‘小茴香’。
Từ liên quan
产莳
花莳
莳萝
移莳
种莳
栽莳
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
艺
艾
艽
节
萠
艿
藒
莖
苖
芏
芨
芒
Chữ đồng âm
Xem tất cả
鉽
辻
実
榯
佦
时
十
鲥
鼫
鼭
飠
实
English
to transplant, to grow; dill, Anethum graveolens