字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
莺俦燕侣
莺俦燕侣
Nghĩa
1.以莺﹑燕之成双作对比喻情侣或夫妇。
Chữ Hán chứa trong
莺
俦
燕
侣
莺俦燕侣 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台