字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
萝茑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
萝茑
萝茑
Nghĩa
1.女萝和茑。两种蔓生植物。常缘树而生。 2.比喻亲戚关系。
Chữ Hán chứa trong
萝
茑