字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán茑

茑

Pinyin

niǎo

Bộ thủ

艹

Số nét

8画

Cấu trúc

⿱艹鸟

Thứ tự nét

Nghĩa

茑 niao 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 08 茑

(1)

蔦

niǎo

(2)

寄生木 [birdvine and viscum]。本草学家指桑寄生科桑寄生属和檞寄生属植物。前者寄生于山茶科、壳斗科等树上,后者寄生于檞、榆、桦等多种阔叶树上。枝茎可入药

茑

(蔦)

niǎo ㄋㄧㄠˇ

落叶小乔木,茎攀缘树上,叶掌状分裂,略作心脏形,花淡绿微红,果实球形,味酸。

郑码erz,u8311,gbkdce0

笔画数8,部首艹,笔顺编号12235451

Từ liên quan

了茑萝茑茑萝松茑

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
袅嫋嬝褭嬲尦裊鳥

English

mistletoe; parasitic plants