字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán嬲

嬲

Pinyin

niǎo

Bộ thủ

女

Số nét

17画

Cấu trúc

⿲男女男

Thứ tự nét

Nghĩa

嬲 niao 部首 女 部首笔画 03 总笔画 17 嬲

niǎo

(1)

戏弄 [tease]

他不爱胡闹,…又不喜嬲着女同学讲恋爱。--茅盾《蚀》

(2)

纠缠 [flirt with]

她又来嬲着亚洛夫,讨了一根香烟。--《丁玲短篇小说选》

嬲

niǎo ㄋㄧㄠˇ

(1)

纠缠,搅扰汝能为歌,吾辈即去,不复~。”

(2)

戏弄弟妹乘羊车,堂前走相~。”

郑码kiky,u5b32,gbke6d5

笔画数17,部首女,笔顺编号25121535312512153

Từ liên quan

嬲恼嬲戏戏嬲谑嬲剔嬲相嬲

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
女奶奴妃妇好奸妈如妁她妄

Chữ đồng âm

Xem tất cả
茑袅嫋嬝褭尦裊鳥

English

to tease, to play, to flirt; to frolic